482 lines
19 KiB
JSON
482 lines
19 KiB
JSON
{
|
|
"12-Point Star":"Sao 12 cánh",
|
|
"24-Point Star":"Sao 24 cánh",
|
|
"4-Point Star":"Sao 4 cánh",
|
|
"4-way Arrow":"Mũi tên 4 chiều",
|
|
"4-way Arrow Callout":"Khung thoại mũi tên 4 chiều",
|
|
"5-Point Star":"Sao 5 cánh",
|
|
"6-Point Star":"Sao 6 cánh",
|
|
"8-Point Star":"Sao 8 cánh",
|
|
"Accept":"Chấp nhận",
|
|
"Accept All":"Chấp nhận tất cả",
|
|
"Align Bottom":"Canh lề dưới",
|
|
"Align Center":"Căn giữa",
|
|
"Align Left":"Căn trái",
|
|
"Align Right":"Căn phải",
|
|
"Align Top":"Canh lề trên",
|
|
"Arch Down (Curve)":"Cong lại xuống (cong)",
|
|
"Arch Down (Pour)":"Cong lại xuống (đổ)",
|
|
"Arch Left (Curve)":"Cong lại sang trái (cong)",
|
|
"Arch Right (Curve)":"Cong lại sang phải (cong)",
|
|
"Arch Right (Pour)":"Cong lại sang phải (đổ)",
|
|
"Arch Up (Curve)":"Cong lại lên (cong)",
|
|
"Arch Up (Pour)":"Cong lại lên (đổ)",
|
|
"Arrange":"Sắp đặt",
|
|
"As C~haracter":"Dạng ~ký tự",
|
|
"AutoCorr~ect":"Tự động sửa ~lỗi",
|
|
"AutoFill Data Series: automatic":"Tự động điền chuỗi dữ liệu : tự động",
|
|
"Auto~Filter":"Tự động ~lọc",
|
|
"A~lignment...":"Canh ~lề...",
|
|
"A~rea...":"Vùn~g...",
|
|
"A~rrange":"Sắ~p đặt",
|
|
"Back One":"Lùi một",
|
|
"Background Color":"Màu nền",
|
|
"Block Arc":"Cung chắn",
|
|
"Bold":"Đậm",
|
|
"Bookmar~k...":"Liên ~kết lưu...",
|
|
"Bottom":"Đáy",
|
|
"Brightness":"Độ sáng",
|
|
"Caption...":"Phụ đề...",
|
|
"Center":"Giữa",
|
|
"Center Horizontal":"Giữa nằm ngang",
|
|
"Centered":"Giữa",
|
|
"Ce~lls...":"~Các ô...",
|
|
"Charcoal Sketch":"Nét than",
|
|
"Chart T~ype...":"Kiể~u đồ thị...",
|
|
"Chevron":"Cấp hiệu",
|
|
"Chevron Down":"Cấp hiệu xuống",
|
|
"Chevron Up":"Cấp hiệu lên",
|
|
"Circle":"Tròn",
|
|
"Circle (Curve)":"Vòng tròn (cong)",
|
|
"Circle (Pour)":"Vòng tròn (đổ)",
|
|
"Circle Pie":"Bánh tròn",
|
|
"Circular Arrow":"Mũi tên vòng",
|
|
"Clear ~Direct Formatting":"Xóa định dạng",
|
|
"Close Master View":"Đóng ô xem chủ",
|
|
"Cloud":"Mây",
|
|
"Column ~Width...":"Bề ~rộng cột...",
|
|
"Columns ~After":"Cột Ở ~sau",
|
|
"Columns ~Before":"Cột Ở ~trước",
|
|
"Comments":"Chú thích",
|
|
"Comme~nt":"~Bình luận",
|
|
"Connector":"Đường nối",
|
|
"Connector Ends with Arrow":"Đường nối kết thúc với mũi tên",
|
|
"Connector with Arrows":"Đường nối có mũi tên",
|
|
"Content Control Properties":"Thuộc tính Điều khiển Nội dung",
|
|
"Contrast":"Tương phản",
|
|
"Corner Right Arrow":"Mũi tên góc phải",
|
|
"Co~lumns...":"Cộ~t...",
|
|
"Crop":"Xén",
|
|
"Cross":"Chéo",
|
|
"Currency":"Tiền tệ",
|
|
"Curve":"Đường cong",
|
|
"Curve Down":"Cong xuống",
|
|
"Curve Up":"Cong lên",
|
|
"Curved Connector":"Đường nối cong",
|
|
"Curved Connector Ends with Arrow":"Đường nối cong kết thúc với mũi tên",
|
|
"Curved Connector with Arrows":"Đường nối cong với mũi tên",
|
|
"Cylinder":"Trụ",
|
|
"Dat~e (variable)":"Ngà~y (biến đổi)",
|
|
"Decrease Indent":"Giảm căn lề",
|
|
"Delete All Comments":"Xoá Mọi Chú thích",
|
|
"Delete All Comments by This Author":"Xoá mọi ghi chú của tác giả này",
|
|
"Delete Axis":"Xóa trục",
|
|
"Delete Comment":"Xoá Chú thích",
|
|
"Delete C~ells...":"X~oá các ô...",
|
|
"Delete C~ontents...":"X~oá nội dung...",
|
|
"Delete Data Labels":"Xóa nhãn dữ liệu",
|
|
"Delete Legend":"Xóa ghi chú",
|
|
"Delete Major Grid":"Xóa lưới tọa độ chính",
|
|
"Delete Minor Grid":"Xóa lưới tọa độ phụ",
|
|
"Delete Rows":"Xoá hàng",
|
|
"Delete Single Data Label":"Xóa một nhãn dữ liệu",
|
|
"Delete ~All Comments":"Xóa ~mọi bình luận",
|
|
"Diamond":"Thoi",
|
|
"Diamond Bevel":"Xiên kim cương",
|
|
"Digital Signatu~res...":"Chữ ~ký số...",
|
|
"Display Grid":"Hiện Lưới",
|
|
"Doorplate":"Biển ở cửa",
|
|
"Double Brace":"Ngoặc móc kép",
|
|
"Double Bracket":"Ngoặc vuông kép",
|
|
"Down Arrow":"Mũi tên xuống",
|
|
"Down Arrow Callout":"Khung thoại mũi tên xuống",
|
|
"Ellipse":"Bầu dục",
|
|
"Explosion":"Nổ",
|
|
"Fade Down":"Mờ dần xuống",
|
|
"Fade Left":"Mờ dần sang trái",
|
|
"Fade Right":"Mờ dần sang phải",
|
|
"Fade Up":"Mờ dần lên",
|
|
"Fade Up and Left":"Mờ lần lên và sang trái",
|
|
"Fade Up and Right":"Mờ dần lên và sang phải",
|
|
"Fill Color":"Màu tô",
|
|
"Find Next":"Tìm tiếp theo",
|
|
"Find Previous":"Tìm trước đó",
|
|
"Find and Rep~lace...":"~Tìm và thay thế...",
|
|
"Flip Horizontally":"Lật theo chiều ngang",
|
|
"Flip Vertically":"Lật theo chiều dọc",
|
|
"Flowchart: Alternate Process":"Lưu đồ: Quá trình luân phiên",
|
|
"Flowchart: Card":"Lưu đồ: Thẻ",
|
|
"Flowchart: Collate":"Lưu đồ: So sánh",
|
|
"Flowchart: Connector":"Lưu đồ: Đường nối",
|
|
"Flowchart: Data":"Lưu đồ: Dữ liệu",
|
|
"Flowchart: Decision":"Lưu đồ: Quyết định",
|
|
"Flowchart: Delay":"Lưu đồ: Trễ",
|
|
"Flowchart: Direct Access Storage":"Lưu đồ: Thiết bị lưu trữ truy cập trực tiếp",
|
|
"Flowchart: Display":"Lưu đồ: Hiển thị",
|
|
"Flowchart: Document":"Lưu đồ: Tài liệu",
|
|
"Flowchart: Extract":"Lưu đồ: Trích",
|
|
"Flowchart: Internal Storage":"Lưu đồ: Thiết bị lưu trữ trong ",
|
|
"Flowchart: Magnetic Disc":"Lưu đồ: Đĩa từ",
|
|
"Flowchart: Manual Input":"Lưu đồ: Nhập thủ công",
|
|
"Flowchart: Manual Operation":"Lưu đồ: Thao tác thủ công",
|
|
"Flowchart: Merge":"Lưu đồ: Trộn",
|
|
"Flowchart: Multidocument":"Lưu đồ: Đa tài liệu",
|
|
"Flowchart: Off-page Connector":"Lưu đồ: Đường nối ngoài trang",
|
|
"Flowchart: Or":"Lưu đồ: Hoặc",
|
|
"Flowchart: Predefined Process":"Lưu đồ: Quá trình định sẵn",
|
|
"Flowchart: Preparation":"Lưu đồ: Chuẩn bị",
|
|
"Flowchart: Process":"Lưu đồ: Quá trình",
|
|
"Flowchart: Punched Tape":"Lưu đồ: Băng đục lỗ",
|
|
"Flowchart: Sequential Access":"Lưu đồ: Truy cập tuần tự",
|
|
"Flowchart: Sort":"Lưu đồ: Sắp xếp",
|
|
"Flowchart: Stored Data":"Lưu đồ: Dữ liệu lưu trữ",
|
|
"Flowchart: Summing Junction":"Lưu đồ: Đường nối tổng",
|
|
"Flowchart: Terminator":"Lưu đồ: Điểm kết thúc",
|
|
"Flower":"Hoa",
|
|
"Folded Corner":"Góc gấp",
|
|
"Font Color":"Màu phông",
|
|
"Fontwork Shape":"Dạng chữ nghệ thuật",
|
|
"Foote~r":"Chân t~rang",
|
|
"For Paragraph":"Cho đoạn văn",
|
|
"For Selection":"Cho vùng chọn",
|
|
"Format Axis...":"Định dạng trục...",
|
|
"Format Chart Area...":"Định dạng vùng đồ thị...",
|
|
"Format Data Labels...":"Định dạng nhãn dữ liệu...",
|
|
"Format Data Point...":"Định dạng điểm dữ liệu",
|
|
"Format Data Series...":"Định dạng chuỗi dữ liệu...",
|
|
"Format Floor...":"Định dạng nền...",
|
|
"Format Legend...":"Định dạng chú thích...",
|
|
"Format Major Grid...":"Định dạng lưới tọa độ chính...",
|
|
"Format Mean Value Line...":"ĐỊnh dạng đường thẳng giá trị trung bình...",
|
|
"Format Minor Grid...":"Định dạng lưới tọa độ phụ...",
|
|
"Format Selection...":"Định dạng lựa chọn...",
|
|
"Format Single Data Label...":"Định dạng nhãn dữ liệu đơn...",
|
|
"Format Stock Gain...":"Định dạng thu nhập cổ phiến...",
|
|
"Format Stock Loss...":"Định đạng thua lỗ chứng khoán...",
|
|
"Format Title...":"Định dạng tiêu đề...",
|
|
"Format Trend Line Equation...":"Định dạng phươg trình đường xu hướng...",
|
|
"Format Trend Line...":"Định dạng đường xu hướng..",
|
|
"Format Wall...":"Định ~dạng ô...",
|
|
"Format X Error Bars...":"Định dạng thanh lỗi X...",
|
|
"Format Y Error Bars...":"Định dạng thanh lỗi...",
|
|
"Formatting Mark":"Dấu định dạng",
|
|
"Forward One":"Tiến một",
|
|
"Frame":"Khung",
|
|
"Freeze First Column":"Cố định Cột Đầu tiên",
|
|
"Freeze First Row":"Cố định Hàng Đầu tiên",
|
|
"Freeze Rows and Columns":"Cố định Hàng và Cột",
|
|
"Freeze ~Cells":"~Cố định Ô",
|
|
"F~ont Size...":"~Kích cỡ phông...",
|
|
"F~ormat":"Định ~dạng",
|
|
"F~ull Screen":"Đầ~y màn hình",
|
|
"General":"Chung",
|
|
"Heart":"Tim",
|
|
"Hexagon":"Lục giác",
|
|
"He~ader":"Đầu tr~ang",
|
|
"Horizontal Scroll":"Cuộn ngang",
|
|
"H~ide":"Ẩ~n",
|
|
"H~ide Rows":"Ẩ~n hàng",
|
|
"In ~Background":"Ở ~nền",
|
|
"Increase Indent":"Tăng căn lề",
|
|
"Inflate":"Phồng lên",
|
|
"Insert Audio or Video":"Chèn Âm thanh hoặc Ảnh động",
|
|
"Insert Axis":"Chèn trục",
|
|
"Insert Axis Title":"Chèn tiêu đề trục",
|
|
"Insert Chart":"Chèn Đồ thị",
|
|
"Insert Column Break":"Chèn Ngắt Cột",
|
|
"Insert Columns ~After":"Chèn Cột Ở ~sau",
|
|
"Insert Columns ~Before":"Chèn Cột Ở ~trước",
|
|
"Insert Co~lumns":"Chèn Cộ~t",
|
|
"Insert Data Labels":"Chèn tiêu đề dữ liệu",
|
|
"Insert Hyperlink":"Chèn siêu liên kết",
|
|
"Insert Index Entry":"Chèn mục nhập chỉ mục",
|
|
"Insert Major Grid":"Chèn lưới tọa độ chính",
|
|
"Insert Mean ~Value Line":"Chèn đường giá trị tr~ung bình",
|
|
"Insert Minor Grid":"Chèn tọa độ phụ",
|
|
"Insert Page Break":"Chèn Ngắt Trang",
|
|
"Insert Rows ~Above":"Chèn Hàng Ở ~trên",
|
|
"Insert Rows ~Below":"Chèn Hàng Ở ~dưới",
|
|
"Insert Single Data Label":"Chèn tiêu đề dữ liệu đơn",
|
|
"Insert Slide":"Chế độ chèn",
|
|
"Insert Titles...":"C~hèn ô...",
|
|
"Insert Tre~nd Line...":"Chè~n đường xu hướng...",
|
|
"Insert Unnumbered Entry":"Chèn mục không đánh số",
|
|
"Insert ~Cells...":"~Chèn Ô...",
|
|
"Insert ~Rows":"Chèn ~Hàng",
|
|
"Insert/Delete Axes...":"Chèn/xóa trục...",
|
|
"Invert":"Đảo",
|
|
"Isosceles Triangle":"Tam giác cân",
|
|
"Italic":"Nghiêng",
|
|
"Justified":"Căn đều",
|
|
"Language":"Ngôn ngữ",
|
|
"Language Status":"Trạng thái ngôn ngữ",
|
|
"Layout":"Bố trí",
|
|
"Left":"Trái",
|
|
"Left Arrow":"Mũi tên trái",
|
|
"Left Arrow Callout":"Khung thoại mũi tên trái",
|
|
"Left Brace":"Ngoặc móc trái",
|
|
"Left Bracket":"Ngoặc vuông trái",
|
|
"Left and Right Arrow":"Mũi tên trái phải",
|
|
"Left and Right Arrow Callout":"Khung thoại mũi tên trái và phải",
|
|
"Left-To-Right":"Trái qua phải",
|
|
"Lightning Bolt":"Tia chớp",
|
|
"Line":"Đường",
|
|
"Line Callout 1":"Khung thoại đường 1",
|
|
"Line Callout 2":"Khung thoại đường 2",
|
|
"Line Callout 3":"Khung thoại đường 3",
|
|
"Line Color":"Màu đường",
|
|
"Line Connector":"Đường nối",
|
|
"Line Connector Ends with Arrow":"Đường nối kết thúc với mũi tên",
|
|
"Line Spacing: 1":"Cách dòng: 1",
|
|
"L~ine...":"~Dòng...",
|
|
"Manage...":"~Quản lý...",
|
|
"Manual ~Break...":"Ngắt ~bằng tay...",
|
|
"Media":"Nhạc",
|
|
"Moon":"Mặt trăng",
|
|
"M~erge and Center Cells":"~Gộp và chỉnh giữa ô",
|
|
"Name...":"Tên...",
|
|
"Na~vigator":"Bộ điều hướng",
|
|
"Next Page":"Trang sau",
|
|
"Notched Right Arrow":"Mũi tên khía phải",
|
|
"Number":"Số",
|
|
"Number Format":"Định dạng số",
|
|
"Number Format...":"Định dạng số...",
|
|
"Number Format: Currency":"Định dạng số : Tiền tệ",
|
|
"Number Format: Decimal":"Định dạng số : Thập phân",
|
|
"Number Format: Exponential":"Định dạng số : Số mũ",
|
|
"Number Format: Percent":"Định dạng số : Phần trăm",
|
|
"Number Format: Standard":"Định dạng số : Chuẩn",
|
|
"Number Format: Time":"Định dạng số : Thời gian",
|
|
"Octagon":"Bát giác",
|
|
"Octagon Bevel":"Xiên bát giác",
|
|
"Open Circle (Curve)":"Vòng tròn mở (cong)",
|
|
"Open Circle (Pour)":"Vòng tròn mở (đổ)",
|
|
"Open Hyperlink":"Mở siêu liên kết",
|
|
"Optimal Column Width":"Bề rộng cột tối ưu",
|
|
"Optimal Row Height":"Bề cao hàng tối ưu",
|
|
"Overline":"Gạch trên",
|
|
"Page ~Count":"Đếm tr~ang",
|
|
"Parallelogram":"Bình hành",
|
|
"Paste ~Special...":"Dán đặc ~biệt...",
|
|
"Pentagon":"Ngũ giác",
|
|
"Percent":"Phần trăm",
|
|
"Plain Text":"Nhập thô",
|
|
"Pop Art":"Nghệ thuật phổ biến",
|
|
"Position and Si~ze...":"Vị t~rí và kích cỡ...",
|
|
"Previous Page":"Trang trước",
|
|
"Propert~ies...":"~Thuộc tính...",
|
|
"Protect Cells":"Bảo vệ ô",
|
|
"Protect ~Sheet...":"~Bảo vệ trang tính...",
|
|
"Puzzle":"Ghép hình",
|
|
"P~aragraph...":"Đ~oạn văn...",
|
|
"Rectangle":"Chữ nhật",
|
|
"Rectangle, Rounded":"Chữ nhật, góc tròn",
|
|
"Rectangular Callout":"Khung thoại chữ nhật",
|
|
"Remove Noise":"Loại bỏ nhiễu",
|
|
"Rename Master":"Thay tên chủ",
|
|
"Reply Comment":"Trả lời bình luận",
|
|
"Reset Data Point":"Đặt mọi điểm dữ liệu về 0",
|
|
"Reset all Data Points":"Đặt các điểm dữ liệu về 0",
|
|
"Resolved Comments":"Bình luận đã được giải quyết",
|
|
"Restart Numbering":"Đánh số lại từ đầu",
|
|
"Right":"Phải",
|
|
"Right Arrow":"Mũi tên phải",
|
|
"Right Arrow Callout":"Khung thoại mũi tên phải",
|
|
"Right Brace":"Ngoặc móc phải",
|
|
"Right Bracket":"Ngoặc vuông phải",
|
|
"Right Triangle":"Tam giác vuông",
|
|
"Right or Left Arrow":"Mũi tên trái hay phải",
|
|
"Right-To-Left":"Phải qua trái",
|
|
"Ring":"Nhẫn",
|
|
"Round Callout":"Khung thoại tròn",
|
|
"Rounded Rectangular Callout":"Khung thoại chữ nhật tròn",
|
|
"Row ~Height...":"Bề c~ao hàng...",
|
|
"Rows ~Above":"Hàng Ở ~trên",
|
|
"Rows ~Below":"Hàng Ở ~dưới",
|
|
"R~efresh Range":"Cập nhật phạm ~vi",
|
|
"R~ight-To-Left":"Phả~i qua trái",
|
|
"R~un Macro...":"Chạ~y vĩ lệnh...",
|
|
"S-shaped Arrow":"Mũi tên hình chữ S",
|
|
"Save ~As...":"Lưu ~mới...",
|
|
"Scientific":"Dạng khoa học",
|
|
"Select Column":"Chọn cột",
|
|
"Select Row":"Chọn hàng",
|
|
"Select Table":"Chọn bảng",
|
|
"Select ~All":"Chọn ~tất cả",
|
|
"Shadow":"Bóng",
|
|
"Sharpen":"Mài sắc",
|
|
"Sheet R~ight-To-Left":"Trang tính phả~i qua trái",
|
|
"Sho~w Slide":"Hiện ảnh chiế~u",
|
|
"Sidebar":"Thanh bên",
|
|
"Signet":"Ấn",
|
|
"Slant Down":"Xiên xuống",
|
|
"Slant Up":"Xiên lên",
|
|
"Slide Layout":"~Bố trí ảnh chiếu...",
|
|
"Small capitals":"Viết hoa nhỏ",
|
|
"Smiley Face":"Mặt cười",
|
|
"Snap to Grid":"Đính lưới",
|
|
"Sort Ascending":"Sắp xếp tăng dần",
|
|
"Sort Descending":"Sắp xếp giảm dần",
|
|
"So~rt...":"Sắ~p xếp...",
|
|
"Split Arrow":"Mũi tên xẻ",
|
|
"Split Table...":"Xẻ bảng",
|
|
"Square":"Vuông",
|
|
"Square Bevel":"Xiên vuông",
|
|
"Square, Rounded":"Vuông, góc tròn",
|
|
"Statistics":"Thống kê",
|
|
"Stop":"Dừng",
|
|
"Straight Connector":"Đường nối thẳng",
|
|
"Straight Connector ends with Arrow":"Đường nối thẳng kết thúc với mũi tên",
|
|
"Straight Connector with Arrows":"Đường nối thẳng có mũi tên",
|
|
"Strikethrough":"Gạch đè",
|
|
"Striped Right Arrow":"Mũi tên sọc phải",
|
|
"Subscript":"Chỉ số Dưới",
|
|
"Sun":"Mặt trời",
|
|
"Superscript":"Chỉ số Trên",
|
|
"Ta~ble Properties...":"Thuộc tính ~Bảng...",
|
|
"Text Wrap...":"Cuộn văn bản...",
|
|
"Time":"Thời gian",
|
|
"Time Field":"Trường giờ",
|
|
"Title Page...":"Tiêu đề trang...",
|
|
"To Background":"Chuyển vào nền",
|
|
"To Foreground":"Chuyển vào tiền cảnh",
|
|
"To Next Paragraph in Level":"Tới đoạn văn sau cùng cấp",
|
|
"To Previous Paragraph in Level":"Tới đoạn văn trước cùng cấp",
|
|
"To P~age":"Vào tr~ang",
|
|
"To ~Cell":"~Vào ô",
|
|
"To ~Character":"thành ~ký tự",
|
|
"To ~Curve":"Thành đường ~cong",
|
|
"To ~Frame":"Vào khun~g",
|
|
"To ~Paragraph":"Vào đoạn ~văn",
|
|
"Toggle Automatic Spell Checking":"Bật tắt Kiểm tra Chính tả Tự động",
|
|
"Toggle Ordered List":"Chuyển đổi danh sách có thứ tự",
|
|
"Toggle Unordered List":"Chuyển đổi danh sách không có thứ tự",
|
|
"Top":"Đỉnh",
|
|
"Transparency":"Trong suốt",
|
|
"Trapezoid":"Thang",
|
|
"Triangle Down":"Tam giác xuống",
|
|
"Triangle Up":"Tam giác lên",
|
|
"T~ime (variable)":"G~iờ (biến đổi)",
|
|
"T~itle":"Tiêu ~đề",
|
|
"Underline":"Gạch dưới",
|
|
"Up Arrow":"Mũi tên lên",
|
|
"Up Arrow Callout":"Khung thoại mũi tên lên",
|
|
"Up and Down Arrow":"Mũi tên lên xuống",
|
|
"Up and Down Arrow Callout":"Khung thoại mũi tên lên và xuống",
|
|
"Up and Right Arrow":"Mũi tên lên phải",
|
|
"Up and Right Arrow Callout":"Khung thoại mũi tên lên và phải",
|
|
"Up, Right and Down Arrow":"Mũi tên lên, phải, xuống",
|
|
"Vertical Scroll":"Cuộn dọc",
|
|
"Vertical Text":"Văn bản dọc",
|
|
"View Grid Lines":"Xem Đường Lưới",
|
|
"Wave":"Sóng",
|
|
"Zoom In":"Phóng to",
|
|
"Zoom Out":"Thu nhỏ",
|
|
"~3D View...":"Xem ~3D...",
|
|
"~Add":"Thê~m",
|
|
"~Advanced Filter...":"Lọc cấp c~ao...",
|
|
"~Arrange":"~Sắp đặt",
|
|
"~Author":"Tác g~iả",
|
|
"~Automatic Spell Checking":"Kiểm tr~a Chính tả Tự động",
|
|
"~Bottom":"Đá~y",
|
|
"~Bring to Front":"Nâng lên t~rên",
|
|
"~Bullets and Numbering...":"~Nút và Đánh số...",
|
|
"~Capitalize Every Word":"~Viết Hoa Mọi Từ",
|
|
"~Centered":"~Giữa",
|
|
"~Chart...":"Đồ ~thị...",
|
|
"~Column Break":"Ngắt ~Cột",
|
|
"~Columns":"~Cột",
|
|
"~Contour":"Đường ~cong",
|
|
"~Convert":"~Chuyển đổi",
|
|
"~Data Ranges...":"~Phạm vi Dữ liệu...",
|
|
"~Date":"~Ngày",
|
|
"~Date (fixed)":"~Ngày (cố định)",
|
|
"~Define":"~Xác định",
|
|
"~Define...":"~Xác định...",
|
|
"~Delete":"~Xoá",
|
|
"~Display Grid":"~Hiện Lưới",
|
|
"~Edit":"~Chỉnh sửa",
|
|
"~Edit Contour...":"Sửa đường ~viền...",
|
|
"~Edit...":"~Chỉnh sửa...",
|
|
"~Enter Group":"~Vào nhóm",
|
|
"~File":"~Tập tin",
|
|
"~First Paragraph":"Đoạn văn đầ~u",
|
|
"~Fonts...":"~Phông...",
|
|
"~Function...":"~Hàm...",
|
|
"~Goal Seek...":"Tìm ~mục tiêu...",
|
|
"~Group":"~Gộp nhóm",
|
|
"~Group and Outline":"~Nhóm và Phác thảo",
|
|
"~Group...":"~Nhóm lại...",
|
|
"~Header and Footer...":"Đầu và c~hân trang...",
|
|
"~Height...":"Bề c~ao...",
|
|
"~Help":"Trợ g~iúp",
|
|
"~Hide":"Ẩ~n",
|
|
"~Hide AutoFilter":"Ẩ~n tự động lọc",
|
|
"~Hide Details":"Ẩn c~hi tiết",
|
|
"~Hide Slide":"Ẩn ản~h chiếu",
|
|
"~Hyphenation":"~Gạch nối từ",
|
|
"~Hyphenation...":"Gạc~h nối từ...",
|
|
"~Insert":"C~hèn",
|
|
"~Insert...":"~Chèn...",
|
|
"~Interaction...":"~Tương tác...",
|
|
"~Left":"T~rái",
|
|
"~Line Numbering...":"Đánh ~số dòng...",
|
|
"~Manage...":"~Quản lý...",
|
|
"~Optimal Height...":"Bề ca~o tối ưu...",
|
|
"~Optimal Width...":"Bề rộng tối ư~u...",
|
|
"~Ordered List":"Danh sách ~có thứ tự",
|
|
"~Page Break":"Ngắt ~Trang",
|
|
"~Page Number":"~Số thứ tự trang",
|
|
"~Page...":"T~rang...",
|
|
"~Paste":"~Dán",
|
|
"~Pivot Table":"~Bộ lọc",
|
|
"~Print...":"~In...",
|
|
"~Recalculate":"Tính ~lại",
|
|
"~Record":"~Bản ghi",
|
|
"~Refresh":"~Cập nhật",
|
|
"~Right":"~Phải",
|
|
"~Row":"~Hàng",
|
|
"~Rows":"~Hàng",
|
|
"~Save":"~Lưu",
|
|
"~Sections...":"~Phần...",
|
|
"~Select":"~Chọn",
|
|
"~Send to Back":"Hạ xuống ~dưới",
|
|
"~Sentence case":"Hoa/thường của ~câu",
|
|
"~Sheet":"~Trang tính",
|
|
"~Show":"~Hiện",
|
|
"~Show Details":"H~iện chi tiết",
|
|
"~Sort...":"~Sắp xếp...",
|
|
"~Spacing...":"~Giãn cách...",
|
|
"~Spelling...":"~Chính tả...",
|
|
"~Standard Filter...":"Lọc ch~uẩn...",
|
|
"~Subject":"~Chủ đề",
|
|
"~Table":"~Bảng",
|
|
"~Table...":"~Bảng...",
|
|
"~Thesaurus...":"~Từ điển đồng nghĩa...",
|
|
"~Time":"~Giờ",
|
|
"~Time (fixed)":"Giờ (~cố định)",
|
|
"~Tools":"~Công cụ",
|
|
"~Top":"Đỉn~h",
|
|
"~UPPERCASE":"~CHỮ HOA",
|
|
"~Ungroup...":"~Hủy nhóm...",
|
|
"~Unordered List":"Danh sách ~không có thứ tự",
|
|
"~Update All":"Cậ~p nhật tất cả",
|
|
"~Validity...":"Tính ~hợp lệ...",
|
|
"~View":"~Xem",
|
|
"~While Typing":"Tr~ong khi gõ",
|
|
"~Width...":"Bề ~rộng...",
|
|
"~Wrap":"~Cuộn",
|
|
"~lowercase":"Chữ ~thường",
|
|
"~tOGGLE cASE":"đỔI ~hOA/tHƯỜNG"
|
|
}
|